chiết trung chủ nghĩa
Kiến trúc sư đó nổi tiếng với sự chiết trung chủ nghĩa, pha trộn nhiều phong cách lịch sử khác nhau.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp hoặc xu hướng tư tưởng lựa chọn và kết hợp các yếu tố từ nhiều học thuyết, hệ thống hoặc phong cách khác nhau: "chiết trung chủ nghĩa" chỉ việc không tuân theo một hệ tư tưởng duy nhất mà tiếp thu có chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau để hình thành một quan điểm hoặc giải pháp riêng.
- Chủ nghĩa dung hợp: "chiết trung chủ nghĩa" còn được hiểu là thái độ không cực đoan, tìm cách điều hoà, dung nạp những điểm được cho là hay, phù hợp từ nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết gia đó theo đuổi chiết trung chủ nghĩa, ông tiếp thu ý tưởng từ cả chủ nghĩa duy tâm lẫn chủ nghĩa duy vật. (Nhà tư tưởng này không bám vào một học thuyết duy nhất mà chọn lọc từ nhiều trường phái.)
- Phong cách kiến trúc của công trình này thể hiện rõ chiết trung chủ nghĩa, pha trộn giữa cổ điển và hiện đại. (Lối kiến trúc này kết hợp có chọn lọc các yếu tố từ nhiều trường phái khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng chiết trung": cách suy nghĩ, lập trường mang tính chất chọn lọc và dung hợp.
- Bài nghiên cứu thể hiện tư tưởng chiết trung khi phân tích vấn đề. (Bài viết phân tích vấn đề bằng cách vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau một cách có chọn lọc.)
- "phương pháp chiết trung": cách làm, cách tiếp cận không theo một khuôn mẫu cố định nào.
- Bà ấy giải quyết công việc bằng phương pháp chiết trung, tuỳ tình huống mà áp dụng các cách thức khác nhau. (Cách làm việc của bà ấy linh hoạt, kết hợp nhiều phương pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiết trung (tính từ): có tính chất lựa chọn và kết hợp từ nhiều nguồn.
- Lối tiếp cận chiết trung giúp giải quyết vấn đề một cách linh hoạt. (Cách tiếp cận kết hợp giúp xử lý tình huống không cứng nhắc.)
- Chủ nghĩa dung hoà (danh từ): xu hướng tìm kiếm sự hoà hợp, cân bằng giữa các quan điểm đối lập — có nghĩa gần với "chiết trung chủ nghĩa".
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa hỗn hợp: xu hướng pha trộn nhiều yếu tố khác nhau.
- Chủ nghĩa tổng hợp: xu hướng kết hợp các bộ phận riêng lẻ thành một thể thống nhất.
Thành ngữ liên quan
- Đường lối chiết trung: đường hướng, chủ trương vận dụng và kết hợp nhiều quan điểm.
- Đường lối chiết trung của ông ấy nhận được sự ủng hộ từ nhiều phía. (Chủ trương dung hợp của ông được nhiều người đồng tình.)